Chợ Cóc FKO

微睡む

まどろむ

madoromu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

微睡む nghĩa là thiu thiu ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiu thiu ngủ

to doze off

ngủ gà ngủ gật

chợp mắt

lim dim

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

微量びりょう
biryou
Danh từTính từ đuôi な
N2

lượng nhỏ

minuscule amount

微笑ましいほほえましい
hohoemashii
Tính từ đuôi い
N2

đáng yêu

heartwarming

微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

mỉm cười

to smile

彼女は優しく微笑んだ。

かのじょはやさしくほほえんだ。

Cô ấy mỉm cười dịu dàng.

微妙びみょう
bimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tinh tế

subtle

微熱びねつ
binetsu
Danh từ
N3

sốt nhẹ

slight fever

微生物びせいぶつ
biseibutsu
Danh từ
N2

vi sinh vật

microbe

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập