微睡む
まどろむmadoromu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
微睡む nghĩa là thiu thiu ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiu thiu ngủ
to doze off
ngủ gà ngủ gật
chợp mắt
lim dim
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3mỉm cười
to smile
彼女は優しく微笑んだ。
かのじょはやさしくほほえんだ。
Cô ấy mỉm cười dịu dàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

