出国
しゅっこくshukkoku
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
出国 nghĩa là xuất cảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xuất cảnh
departure from a country
rời khỏi đất nước
leaving a country
Ảnh minh họa
Ví dụ
出国手続きをします。
しゅっこくてつづきをします。
Tôi làm thủ tục xuất cảnh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
出すだす
dasu
Động từ
N5lấy ra; đưa ra; nộp
to take out; to submit
宿題を出してください。
しゅくだいをだしてください。
Hãy nộp bài tập về nhà.
出るでる
deru
Động từ
N5ra; đi ra; rời
to exit; to leave; to go out
8時に家を出ます。
はちじにいえをでます。
Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
思い出すおもいだす
omoidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5nhớ lại
to recall
昔を思い出す。
むかしをおもいだす。
Tôi nhớ lại ngày xưa.
出版しゅっぱん
shuppan
Danh từĐộng từ する
N4xuất bản
publication
本を出版します。
ほんをしゅっぱんします。
Tôi xuất bản sách.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

