歳出
さいしゅつsaishutsu
N3
Danh từ
歳出 nghĩa là chi tiêu hàng năm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chi tiêu hàng năm
annual expenditure (of a state, organization)
chi ngân sách
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1thời gian không chờ đợi ai
time waits for no man
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

