歳月
さいげつsaigetsu
N1
Danh từTrạng từ
歳月 nghĩa là năm tháng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
năm tháng
time
thời gian
years
tháng ngày
quang âm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1thời gian không chờ đợi ai
time waits for no man
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

