Chợ Cóc FKO

歳入

さいにゅう

sainyuu

N3
Danh từ

歳入 nghĩa là thu nhập hàng năm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thu nhập hàng năm

annual revenue (government)

thu ngân sách

budget receipts

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歳出さいしゅつ
saishutsu
Danh từ
N3

chi tiêu hàng năm

annual expenditure (of a state, organization)

歳暮せいぼ
seibo
Danh từ
N1

quà cuối năm

a year-end gift

歳月さいげつ
saigetsu
Danh từTrạng từ
N1

năm tháng

time

歳費さいひ
saihi
Danh từ
N1

chi tiêu hàng năm

annual expenditure

歳末さいまつ
saimatsu
Danh từ
N2

cuối năm

year end

歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thời gian không chờ đợi ai

time waits for no man

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập