歳費
さいひsaihi
N1
Danh từ
歳費 nghĩa là chi tiêu hàng năm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chi tiêu hàng năm
annual expenditure
lương năm (nghị sĩ)
annual salary (Diet members)
niên phí
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1thời gian không chờ đợi ai
time waits for no man
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

