Chợ Cóc FKO

歳末

さいまつ

saimatsu

N2
Danh từ

歳末 nghĩa là cuối năm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cuối năm

year end

dịp cuối năm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歳出さいしゅつ
saishutsu
Danh từ
N3

chi tiêu hàng năm

annual expenditure (of a state, organization)

歳暮せいぼ
seibo
Danh từ
N1

quà cuối năm

a year-end gift

歳月さいげつ
saigetsu
Danh từTrạng từ
N1

năm tháng

time

歳費さいひ
saihi
Danh từ
N1

chi tiêu hàng năm

annual expenditure

歳入さいにゅう
sainyuu
Danh từ
N3

thu nhập hàng năm

annual revenue (government)

歳月人を待たずさいげつひとをまたず
saigetsuhitoomatazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thời gian không chờ đợi ai

time waits for no man

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập