Chợ Cóc FKO

判別

はんべつ

hanbetsu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

判別 nghĩa là phân biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phân biệt

distinction

nhận định

distinguishing

phân định

discernment

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

判然はんぜん
hanzen
Trạng từĐộng từ する
N3

rõ ràng

clearly

裁判所さいばんしょ
saibansho
Danh từ
N4

tòa án

court

裁判所に行きます。

さいばんしょにいきます。

Tôi đến tòa án.

判断力はんだんりょく
handanryoku
Danh từ
N3

khả năng phán đoán

judgment

判決はんけつ
hanketsu
Danh từĐộng từ する
N3

phán quyết

judicial decision

審判しんぱん
shinpan
Danh từĐộng từ する
N3

phán xử

judgement

談判だんぱん
danpan
Danh từĐộng từ する
N2

đàm phán

negotiations

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập