談判
だんぱんdanpan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
談判 nghĩa là đàm phán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đàm phán
negotiations
thương thuyết
bargaining
đòi hỏi
making demands
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
怪談かいだん
kaidan
Danh từ
N4chuyện ma
ghost story
夏になると怪談が聞きたくなる。
なつになるとかいだんがききたくなる。
Cứ đến hè là muốn nghe chuyện ma.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
