Chợ Cóc FKO

談判

だんぱん

danpan

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

談判 nghĩa là đàm phán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đàm phán

negotiations

thương thuyết

bargaining

đòi hỏi

making demands

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

怪談かいだん
kaidan
Danh từ
N4

chuyện ma

ghost story

夏になると怪談が聞きたくなる。

なつになるとかいだんがききたくなる。

Cứ đến hè là muốn nghe chuyện ma.

対談たいだん
taidan
Danh từĐộng từ する
N3

đàm thoại

talk

冗談じょうだん
joudan
Danh từ
N3

chuyện đùa

joke

余談よだん
yodan
Danh từ
N3

chuyện ngoài lề

digression

雑談ざつだん
zatsudan
Danh từĐộng từ する
N3

tán gẫu

chatting

会談かいだん
kaidan
Danh từĐộng từ する
N3

hội đàm

talks (formal discussions)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập