会談
かいだんkaidan
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
会談 nghĩa là hội đàm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hội đàm
talks (formal discussions)
cuộc gặp
conference
đàm phán
meeting
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
会議かいぎ
kaigi
Danh từ
N3cuộc họp, hội nghị
meeting, conference
明日会議があります。
あしたかいぎがあります。
Ngày mai có cuộc họp.
運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5hội thao trường
athletic meet (esp. at a school)
来週運動会があります。
らいしゅううんどうかいがあります。
Tuần sau có hội thao.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

