会う
あうau
N5
Động từ
会う nghĩa là gặp; gặp gỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gặp; gặp gỡ
to meet
Ảnh minh họa
Ví dụ
友達に会います。
ともだちにあいます。
Tôi gặp bạn bè.
#daily#social
Từ liên quan
Dễ nhầm
合うあう
au
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5gặp nhau
to come together
サイズが合いません。
サイズがあいません。
Size không vừa.
Cùng Kanji
会議かいぎ
kaigi
Danh từ
N3cuộc họp, hội nghị
meeting, conference
明日会議があります。
あしたかいぎがあります。
Ngày mai có cuộc họp.
運動会うんどうかい
undoukai
Danh từ
N5hội thao trường
athletic meet (esp. at a school)
来週運動会があります。
らいしゅううんどうかいがあります。
Tuần sau có hội thao.
音楽会おんがくかい
ongakukai
Danh từ
N4buổi hòa nhạc
concert
音楽会に行きます。
おんがくかいにいきます。
Tôi đi nghe hòa nhạc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

