合う
あうau
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từLoại từ khác
合う nghĩa là gặp nhau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gặp nhau
to come together
hội tụ
to merge
hợp nhất
to unite
gặp
to meet
phù hợp
to fit
khớp
to match
vừa vặn
to suit
đồng ý
to agree with
đúng
to be correct
có lợi
to be profitable
công bằng
to be equitable
làm ... với nhau
to do ... to each other
làm ... cùng nhau
to do ... together
Ảnh minh họa
Ví dụ
サイズが合いません。
サイズがあいません。
Size không vừa.
Từ liên quan
Dễ nhầm
Cùng Kanji
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
合否ごうひ
gouhi
Danh từ
N4đậu hay rớt
success or failure
合否を確認します。
ごうひをかくにんします。
Tôi kiểm tra kết quả đậu rớt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

