Chợ Cóc FKO

合う

あう

au

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từLoại từ khác

合う nghĩa là gặp nhau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gặp nhau

to come together

hội tụ

to merge

hợp nhất

to unite

gặp

to meet

phù hợp

to fit

khớp

to match

vừa vặn

to suit

đồng ý

to agree with

đúng

to be correct

có lợi

to be profitable

công bằng

to be equitable

làm ... với nhau

to do ... to each other

làm ... cùng nhau

to do ... together

Ảnh minh họa

Ví dụ

サイズが合いません。

サイズがあいません。

Size không vừa.

Từ điển

Từ liên quan

Dễ nhầm

会うあう
au
Động từ
N5

gặp; gặp gỡ

to meet

友達に会います。

ともだちにあいます。

Tôi gặp bạn bè.

Cùng Kanji

似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

hợp

to suit

その服が似合います。

そのふくがにあいます。

Bộ đồ đó hợp với bạn.

奪い合ううばいあう
ubaiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

giành giật

to scramble for

絡み合うからみあう
karamiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

quấn lấy nhau

to intertwine

整合性せいごうせい
seigousei
Danh từ
N2

tính nhất quán

integrity

不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4

trượt (kỳ thi)

(examination) failure

不合格でした。

ふごうかくでした。

Tôi đã trượt.

合否ごうひ
gouhi
Danh từ
N4

đậu hay rớt

success or failure

合否を確認します。

ごうひをかくにんします。

Tôi kiểm tra kết quả đậu rớt.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập