合否
ごうひgouhi
N4
Danh từ
合否 nghĩa là đậu hay rớt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đậu hay rớt
success or failure
kết quả
result
Ảnh minh họa
Ví dụ
合否を確認します。
ごうひをかくにんします。
Tôi kiểm tra kết quả đậu rớt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
合うあう
au
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5gặp nhau
to come together
サイズが合いません。
サイズがあいません。
Size không vừa.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

