Chợ Cóc FKO

整合性

せいごうせい

seigousei

N2
Danh từ

整合性 nghĩa là tính nhất quán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính nhất quán

integrity

tính phù hợp

consistency

tính tương thích

conformity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

区画整理くかくせいり
kukakuseiri
Danh từ
N2

chỉnh trang quy hoạch đất

land readjustment

整数せいすう
seisuu
Danh từ
N4

số nguyên

integer

整数を計算します。

せいすうをけいさんします。

Tôi tính số nguyên.

調整ちょうせい
chousei
Danh từĐộng từ する
N3

điều chỉnh

adjustment

整地せいち
seichi
Danh từĐộng từ する
N2

san nền

levelling of ground

整合せいごう
seigou
Danh từĐộng từ する
N2

sự nhất quán

adjustment

不整合ふせいごう
fuseigou
Danh từTính từ đuôi の
N2

không nhất quán

inconsistency

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập