整地
せいちseichi
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
整地 nghĩa là san nền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
san nền
levelling of ground
làm phẳng đất
preparation of soil
làm đất (trồng trọt)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

