整数
せいすうseisuu
N4
Danh từ
整数 nghĩa là số nguyên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số nguyên
integer
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
整数を計算します。
せいすうをけいさんします。
Tôi tính số nguyên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
