音楽会
おんがくかいongakukai
N4
Danh từ
音楽会 nghĩa là buổi hòa nhạc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
buổi hòa nhạc
concert
buổi biểu diễn âm nhạc
recital
Ảnh minh họa
Ví dụ
音楽会に行きます。
おんがくかいにいきます。
Tôi đi nghe hòa nhạc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5phát âm
pronunciation
発音を練習します。
はつおんをれんしゅうします。
Tôi luyện phát âm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

