Chợ Cóc FKO

録音

ろくおん

rokuon

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

録音 nghĩa là thu âm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thu âm

(audio) recording

ghi âm

băng ghi âm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

付録ふろく
furoku
Danh từ
N3

phụ lục

appendix

登録とうろく
touroku
Danh từĐộng từ する
N4

đăng ký

registration

会員登録する。

かいいんとうろくする。

Đăng ký thành viên.

議事録ぎじろく
gijiroku
Danh từ
N3

biên bản họp

record of proceedings

目録もくろく
mokuroku
Danh từ
N3

mục lục

catalogue

録画ろくが
rokuga
Danh từĐộng từ する
N3

ghi hình

(video) recording

収録しゅうろく
shuuroku
Danh từĐộng từ する
N2

ghi lại (trong sách)

recording (in a book)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập