録画
ろくがrokuga
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
録画 nghĩa là ghi hình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghi hình
(video) recording
thu hình
video ghi lại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
登録とうろく
touroku
Danh từĐộng từ する
N4đăng ký
registration
会員登録する。
かいいんとうろくする。
Đăng ký thành viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

