Chợ Cóc FKO

登録

とうろく

touroku

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

登録 nghĩa là đăng ký — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đăng ký

registration

ghi danh

accession

đăng ký tài khoản

register

entry

record

subscription

Ảnh minh họa

Ví dụ

会員登録する。

かいいんとうろくする。

Đăng ký thành viên.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

よじ登るよじのぼる
yojinoboru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

leo trèo

to climb

登用とうよう
touyou
Danh từĐộng từ する
N2

bổ nhiệm

appointment

登山とざん
tozan
Danh từĐộng từ する
N2

leo núi

mountain climbing

登り口のぼりぐち
noboriguchi
Danh từ
N1

điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang)

the starting point of an ascent

登竜門とうりゅうもん
touryuumon
Danh từ
N1

cửa vũ môn

gateway to success

登記とうき
touki
Danh từĐộng từ する
N3

đăng ký (pháp lý)

registry

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập