登録
とうろくtouroku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
登録 nghĩa là đăng ký — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đăng ký
registration
ghi danh
accession
đăng ký tài khoản
register
entry
record
subscription
Ảnh minh họa
Ví dụ
会員登録する。
かいいんとうろくする。
Đăng ký thành viên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
登り口のぼりぐち
noboriguchi
Danh từ
N1điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang)
the starting point of an ascent
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

