登り口
のぼりぐちnoboriguchi
N1
Danh từ
登り口 nghĩa là điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang)
the starting point of an ascent
chân núi
điểm bắt đầu trèo
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
登録とうろく
touroku
Danh từĐộng từ する
N4đăng ký
registration
会員登録する。
かいいんとうろくする。
Đăng ký thành viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
