Chợ Cóc FKO

登竜門

とうりゅうもん

touryuumon

N1
Danh từ

登竜門 nghĩa là cửa vũ môn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cửa vũ môn

gateway to success

bệ phóng thành công

cánh cửa danh vọng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

登録とうろく
touroku
Danh từĐộng từ する
N4

đăng ký

registration

会員登録する。

かいいんとうろくする。

Đăng ký thành viên.

よじ登るよじのぼる
yojinoboru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

leo trèo

to climb

登用とうよう
touyou
Danh từĐộng từ する
N2

bổ nhiệm

appointment

登山とざん
tozan
Danh từĐộng từ する
N2

leo núi

mountain climbing

登り口のぼりぐち
noboriguchi
Danh từ
N1

điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang)

the starting point of an ascent

登記とうき
touki
Danh từĐộng từ する
N3

đăng ký (pháp lý)

registry

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập