登用
とうようtouyou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
登用 nghĩa là bổ nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bổ nhiệm
appointment
đề bạt
assignment
trọng dụng
promotion
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
登録とうろく
touroku
Danh từĐộng từ する
N4đăng ký
registration
会員登録する。
かいいんとうろくする。
Đăng ký thành viên.
登り口のぼりぐち
noboriguchi
Danh từ
N1điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang)
the starting point of an ascent
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

