登山
とざんtozan
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
登山 nghĩa là leo núi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
leo núi
mountain climbing
trèo núi
mountaineering
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
登録とうろく
touroku
Danh từĐộng từ する
N4đăng ký
registration
会員登録する。
かいいんとうろくする。
Đăng ký thành viên.
登り口のぼりぐち
noboriguchi
Danh từ
N1điểm khởi đầu leo (núi/cầu thang)
the starting point of an ascent
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

