Chợ Cóc FKO

裁判所

さいばんしょ

saibansho

N4
Danh từ

裁判所 nghĩa là tòa án — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tòa án

court

phòng xử án

courthouse

Ảnh minh họa

Ví dụ

裁判所に行きます。

さいばんしょにいきます。

Tôi đến tòa án.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

裁縫さいほう
saihou
Danh từĐộng từ する
N2

may vá

sewing

裁定さいてい
saitei
Danh từĐộng từ する
N1

phán quyết

decision

裁量さいりょう
sairyou
Danh từĐộng từ する
N2

tự quyết

discretion

仲裁ちゅうさい
chuusai
Danh từĐộng từ する
N4

trọng tài

arbitration

二人の仲裁をします。

ふたりのちゅうさいをします。

Tôi hòa giải cho hai người.

独裁どくさい
dokusai
Danh từĐộng từ する
N1

độc tài

dictatorship

裁判官さいばんかん
saibankan
Danh từ
N3

thẩm phán

judge

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập