裁判官
さいばんかんsaibankan
N3
Danh từ
裁判官 nghĩa là thẩm phán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thẩm phán
judge
quan tòa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
仲裁ちゅうさい
chuusai
Danh từĐộng từ する
N4trọng tài
arbitration
二人の仲裁をします。
ふたりのちゅうさいをします。
Tôi hòa giải cho hai người.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

