Chợ Cóc FKO

裁判官

さいばんかん

saibankan

N3
Danh từ

裁判官 nghĩa là thẩm phán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thẩm phán

judge

quan tòa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

裁縫さいほう
saihou
Danh từĐộng từ する
N2

may vá

sewing

裁定さいてい
saitei
Danh từĐộng từ する
N1

phán quyết

decision

裁量さいりょう
sairyou
Danh từĐộng từ する
N2

tự quyết

discretion

裁判所さいばんしょ
saibansho
Danh từ
N4

tòa án

court

裁判所に行きます。

さいばんしょにいきます。

Tôi đến tòa án.

仲裁ちゅうさい
chuusai
Danh từĐộng từ する
N4

trọng tài

arbitration

二人の仲裁をします。

ふたりのちゅうさいをします。

Tôi hòa giải cho hai người.

独裁どくさい
dokusai
Danh từĐộng từ する
N1

độc tài

dictatorship

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập