裁量
さいりょうsairyou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
裁量 nghĩa là tự quyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tự quyết
discretion
toàn quyền xét đoán
judgement
tùy nghi
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
仲裁ちゅうさい
chuusai
Danh từĐộng từ する
N4trọng tài
arbitration
二人の仲裁をします。
ふたりのちゅうさいをします。
Tôi hòa giải cho hai người.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
