Chợ Cóc FKO

独裁

どくさい

dokusai

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

独裁 nghĩa là độc tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độc tài

dictatorship

chuyên quyền

despotism

toàn trị

autocracy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

孤独こどく
kodoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cô đơn

solitude

孤独を感じる。

こどくをかんじる。

Cảm thấy cô đơn.

独占どくせん
dokusen
Danh từĐộng từ する
N3

độc quyền

monopoly

独立どくりつ
dokuritsu
Danh từĐộng từ する
N3

độc lập

independence

独身どくしん
dokushin
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

độc thân

unmarried

独特どくとく
dokutoku
Danh từTính từ đuôi な
N3

độc đáo

peculiarity

独自性どくじせい
dokujisei
Danh từ
N3

tính độc đáo

originality

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập