独裁
どくさいdokusai
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
独裁 nghĩa là độc tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độc tài
dictatorship
chuyên quyền
despotism
toàn trị
autocracy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

