Chợ Cóc FKO

剥がす

はがす

wa ga su

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

剥がす nghĩa là lột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lột

to tear off

bóc

to peel off

gỡ ra

to strip off

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

剥落はくらく
hakuraku
Danh từĐộng từ する
N2

bong ra

peeling off

牙を剥くきばをむく
kibaomuku
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nhe nanh

to bare one's fangs

剥がれるはがれる
hagareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

bong ra

to come unstuck

壁のペンキが剥がれてきた。

かべのペンキがはがれてきた。

Lớp sơn trên tường đã bong ra.

剥離はくり
hakuri
Danh từĐộng từ する
N2

bong tróc

detachment

剥くむく
muku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bóc vỏ

to peel

りんごを剥きます。

りんごをむきます。

Tôi gọt vỏ táo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập