剥く
むくmuku
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
剥く nghĩa là bóc vỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bóc vỏ
to peel
lột da
to skin
bóc
to pare
trần (răng)
to hull
mở to (mắt)
to strip
to bare (teeth, fangs)
to open wide (eyes)
Ảnh minh họa
Ví dụ
りんごを剥きます。
りんごをむきます。
Tôi gọt vỏ táo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
剥がれるはがれる
hagareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3bong ra
to come unstuck
壁のペンキが剥がれてきた。
かべのペンキがはがれてきた。
Lớp sơn trên tường đã bong ra.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

