副作用
ふくさようfukusayou
N4
Danh từ
副作用 nghĩa là tác dụng phụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tác dụng phụ
side effect
phản ứng phụ
adverse reaction
Ảnh minh họa
Ví dụ
薬の副作用があります。
くすりのふくさようがあります。
Thuốc có tác dụng phụ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
副食ふくしょく
fukushoku
Danh từ
N4món phụ
side dish
副食をいろいろ用意した。
ふくしょくをいろいろようい した。
Tôi chuẩn bị nhiều món phụ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

