副食
ふくしょくfukushoku
N4
Danh từ
副食 nghĩa là món phụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
món phụ
side dish
đồ ăn kèm
supplementary food
thức ăn bổ sung
Ảnh minh họa
Ví dụ
副食をいろいろ用意した。
ふくしょくをいろいろようい した。
Tôi chuẩn bị nhiều món phụ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
副作用ふくさよう
fukusayou
Danh từ
N4tác dụng phụ
side effect
薬の副作用があります。
くすりのふくさようがあります。
Thuốc có tác dụng phụ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

