功労
こうろうkourou
N3
Danh từ
功労 nghĩa là công lao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
công lao
meritorious deed
công trạng
services
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
彼の長年の功労が認められた。
かれのながねんのこうろうがみとめられた。
Công lao nhiều năm của anh ấy được công nhận.
会社は功労者を表彰した。
かいしゃはこうろうしゃをひょうしょうした。
Công ty khen thưởng những người có công.
Từ liên quan
Cùng Kanji
論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1luận công ban thưởng
conferral of honors according to merits
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
