Chợ Cóc FKO

努めて

つとめて

tsutomete

N2
Trạng từ

努めて nghĩa là cố gắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cố gắng

as much as possible

hết sức

to the best of one's ability

siêng năng

diligently

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

努力どりょく
doryoku
Danh từĐộng từ する
N4

nỗ lực

effort

努力します!

どりょくします!

Tôi sẽ nỗ lực!

努めるつとめる
tsutomeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

nỗ lực

to endeavor

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập