努める
つとめるtsutomeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
努める nghĩa là nỗ lực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nỗ lực
to endeavor
cố gắng
to try hard
gắng sức
to make an effort
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
