勝敗
しょうはいshouhai
N3
Danh từ
勝敗 nghĩa là thắng thua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thắng thua
victory or defeat
thắng bại
outcome (of a game)
kết quả
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
負けるが勝ちまけるがかち
makerugakachi
Cụm từ / Thành ngữ
N1thua là thắng
sometimes you have to lose to win
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

