Chợ Cóc FKO

勝敗

しょうはい

shouhai

N3
Danh từ

勝敗 nghĩa là thắng thua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thắng thua

victory or defeat

thắng bại

outcome (of a game)

kết quả

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

景勝けいしょう
keishou
Danh từTính từ đuôi の
N2

thắng cảnh

picturesque scenery

勝率しょうりつ
shouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ thắng

winning percentage

自分勝手じぶんかって
jibunkatte
Danh từTính từ đuôi な
N3

ích kỷ

selfishness

決勝けっしょう
kesshou
Danh từ
N2

chung kết

decision of a contest

負けるが勝ちまけるがかち
makerugakachi
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thua là thắng

sometimes you have to lose to win

準決勝じゅんけっしょう
junkesshou
Danh từ
N2

bán kết

semifinal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập