勝率
しょうりつshouritsu
N2
Danh từ
勝率 nghĩa là tỷ lệ thắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tỷ lệ thắng
winning percentage
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
負けるが勝ちまけるがかち
makerugakachi
Cụm từ / Thành ngữ
N1thua là thắng
sometimes you have to lose to win
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

