包む
くるむkurumu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
包む nghĩa là gói vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gói vào
to wrap up (in)
cuộn vào
to roll up (in)
nhét vào
to tuck (up)
Ảnh minh họa
Ví dụ
プレゼントを包みます。
プレゼントをくるみます。
Tôi gói quà.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

