Chợ Cóc FKO

包む

くるむ

kurumu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

包む nghĩa là gói vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gói vào

to wrap up (in)

cuộn vào

to roll up (in)

nhét vào

to tuck (up)

Ảnh minh họa

Ví dụ

プレゼントを包みます。

プレゼントをくるみます。

Tôi gói quà.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

包み込むつつみこむ
tsutsumikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bao bọc

to wrap up

包装ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N3

đóng gói

packing

梱包こんぽう
konpou
Danh từĐộng từ する
N2

đóng gói

packing

包括的ほうかつてき
houkatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

toàn diện

comprehensive

包括ほうかつ
houkatsu
Danh từĐộng từ する
N3

bao quát

inclusion

包容力ほうようりょく
houyouryoku
Danh từ
N1

sự bao dung

tolerance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập