包括
ほうかつhoukatsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
包括 nghĩa là bao quát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bao quát
inclusion
bao gồm
complete coverage
toàn diện
comprehensiveness
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
包むくるむ
kurumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4gói vào
to wrap up (in)
プレゼントを包みます。
プレゼントをくるみます。
Tôi gói quà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
