包容力
ほうようりょくhouyouryoku
N1
Danh từ
包容力 nghĩa là sự bao dung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự bao dung
tolerance
lòng độ lượng
broad-mindedness
khả năng dung nạp
tấm lòng rộng mở
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
包むくるむ
kurumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4gói vào
to wrap up (in)
プレゼントを包みます。
プレゼントをくるみます。
Tôi gói quà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

