Chợ Cóc FKO

匹儔

ひっちゅう

hitchuu

N1
Danh từĐộng từ する

匹儔 nghĩa là ngang hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngang hàng

an equal

tương xứng

a match

sánh ngang

đối thủ ngang sức

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

匹敵ひってき
hitteki
Động từ するTự động từ
N1

sánh ngang

to be a match for

匹夫ひっぷ
hippu
Danh từ
N1

kẻ thất phu

man of humble position

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập