匹夫
ひっぷhippu
N1
Danh từ
匹夫 nghĩa là kẻ thất phu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kẻ thất phu
man of humble position
người thường
commoner
kẻ tầm thường
man of little worth
thất phu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vắt óc nghĩ cách
to exercise one's ingenuity
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

