Chợ Cóc FKO

匹夫

ひっぷ

hippu

N1
Danh từ

匹夫 nghĩa là kẻ thất phu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kẻ thất phu

man of humble position

người thường

commoner

kẻ tầm thường

man of little worth

thất phu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

匹敵ひってき
hitteki
Động từ するTự động từ
N1

sánh ngang

to be a match for

匹儔ひっちゅう
hitchuu
Danh từĐộng từ する
N1

ngang hàng

an equal

大丈夫だいじょうふ
daijoufu
Danh từ
N5

người đàn ông vĩ đại

great man

工夫くふう
kufuu
Danh từĐộng từ する
N3

nghĩ cách

devising (a way)

fu
Danh từ
N5

(người) lao động

(working) man

工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

vắt óc nghĩ cách

to exercise one's ingenuity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập