Chợ Cóc FKO

fu

N5
Danh từ

夫 nghĩa là (người) lao động — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

(người) lao động

(working) man

công nhân

laborer

Ảnh minh họa

#flashcard_exclude
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大丈夫だいじょうふ
daijoufu
Danh từ
N5

người đàn ông vĩ đại

great man

工夫くふう
kufuu
Danh từĐộng từ する
N3

nghĩ cách

devising (a way)

工夫を凝らすくふうをこらす
kufuuokorasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

vắt óc nghĩ cách

to exercise one's ingenuity

匹夫ひっぷ
hippu
Danh từ
N1

kẻ thất phu

man of humble position

丈夫じょうふ
joufu
Danh từ
N5

anh hùng

hero

丈夫じょうぶ
joubu
Tính từ đuôi な
N5

khỏe mạnh

healthy

丈夫な靴ですね。

じょうぶなくつですね。

Đôi giày bền nhỉ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập