丈夫
じょうふjoufu
N5
Danh từ
丈夫 nghĩa là anh hùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
anh hùng
hero
người đàn ông dũng cảm
manly person
chiến binh
warrior
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2sóng gió ba đào
stormy and full of drama
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
