Chợ Cóc FKO

丈夫

じょうふ

joufu

N5
Danh từ

丈夫 nghĩa là anh hùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

anh hùng

hero

người đàn ông dũng cảm

manly person

chiến binh

warrior

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

#flashcard_exclude
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大丈夫だいじょうふ
daijoufu
Danh từ
N5

người đàn ông vĩ đại

great man

頑丈がんじょう
ganjou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

chắc chắn

solid

丈夫じょうぶ
joubu
Tính từ đuôi な
N5

khỏe mạnh

healthy

丈夫な靴ですね。

じょうぶなくつですね。

Đôi giày bền nhỉ.

波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

sóng gió ba đào

stormy and full of drama

着丈きたけ
kitake
Danh từ
N2

chiều dài áo

dress length

身丈みたけ
mitake
Danh từ
N2

chiều dài thân áo

length (of clothing)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập