Chợ Cóc FKO

厭世的

えんせいてき

enseiteki

N2
Tính từ đuôi な

厭世的 nghĩa là yếm thế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yếm thế

sick of life

chán đời

world-weary

bi quan

pessimistic

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

倦厭けんえん
ken'en
Danh từĐộng từ する
N1

sự chán ngán

weariness

世論よろん
yoron
Danh từ
N3

dư luận

public opinion

処世訓しょせいくん
shoseikun
Danh từ
N1

phương châm sống

precepts for living

世界遺産せかいいさん
sekaiisan
Danh từ
N4

di sản thế giới

World Heritage (site)

世界遺産を訪れます。

せかいいさんをおとずれます。

Tôi thăm khu di sản thế giới.

世代せだい
sedai
Danh từ
N3

thế hệ

generation

世帯せたい
setai
Danh từ
N3

hộ gia đình

household

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập