Chợ Cóc FKO

周り

まわり

mawari

N3
Danh từ

周り nghĩa là xung quanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xung quanh

circumference

chu vi

surroundings

người xung quanh

vicinity

people around

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

chu vi

circumference

円周を計算します。

えんしゅうをけいさんします。

Tôi tính chu vi.

一周年いっしゅうねん
isshuunen
Danh từ
N4

một năm đầy đủ

one full year

開店一周年。

かいてんいっしゅうねん。

Kỷ niệm một năm khai trương.

周辺しゅうへん
shuuhen
Danh từ
N3

vùng phụ cận

outskirts

周波数しゅうはすう
shuuhasuu
Danh từ
N2

tần số (sóng)

frequency (of waveforms)

周期的しゅうきてき
shuukiteki
Tính từ đuôi な
N2

theo chu kỳ

periodic

周囲しゅうい
shuui
Danh từ
N3

xung quanh

surroundings

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập