Chợ Cóc FKO

周波数

しゅうはすう

shuuhasuu

N2
Danh từ

周波数 nghĩa là tần số (sóng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tần số (sóng)

frequency (of waveforms)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

円周えんしゅう
enshuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

chu vi

circumference

円周を計算します。

えんしゅうをけいさんします。

Tôi tính chu vi.

一周年いっしゅうねん
isshuunen
Danh từ
N4

một năm đầy đủ

one full year

開店一周年。

かいてんいっしゅうねん。

Kỷ niệm một năm khai trương.

周辺しゅうへん
shuuhen
Danh từ
N3

vùng phụ cận

outskirts

周期的しゅうきてき
shuukiteki
Tính từ đuôi な
N2

theo chu kỳ

periodic

周りまわり
mawari
Danh từ
N3

xung quanh

circumference

周囲しゅうい
shuui
Danh từ
N3

xung quanh

surroundings

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập