四分五裂
しぶんごれつshibungoretsu
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
四分五裂 nghĩa là chia năm xẻ bảy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chia năm xẻ bảy
torn asunder
tan tác
disrupted and disorganized
rối loạn phân rã
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

