因果
いんがinga
N2
Danh từTính từ đuôi な
因果 nghĩa là nhân quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhân quả
cause and effect
quan hệ nhân quả
causality
nghiệp
karma
xui xẻo
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3nguyên nhân, lý do
cause, reason
原因を調べます。
げんいんをしらべます。
Tôi điều tra nguyên nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

