Chợ Cóc FKO

因果応報

いんがおうほう

ingaouhou

N2
Danh từ

因果応報 nghĩa là nhân quả báo ứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhân quả báo ứng

retribution

gieo nhân nào gặt quả nấy

karma

just deserts

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

原因げんいん
gen'in
Danh từ
N3

nguyên nhân, lý do

cause, reason

原因を調べます。

げんいんをしらべます。

Tôi điều tra nguyên nhân.

起因きいん
kiin
Động từ するTự động từ
N2

do

to be caused by

要因よういん
youin
Danh từ
N3

nguyên nhân chính

main cause

因習いんしゅう
inshuu
Danh từ
N3

phong tục cũ

convention

因縁いんねん
innen
Danh từ
N1

nhân duyên

fate

因果いんが
inga
Danh từTính từ đuôi な
N2

nhân quả

cause and effect

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập